学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Kho ngữ pháp · Tiếng Trung

Ngữ pháp

656 chủ điểm từ HSK 1 đến HSK 7–9, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.

656 chủ điểm10 XP / câu ôn

Ôn ngữ pháp

Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại

0
đến hạn ôn
≈7′
656 câu
—
Chưa thử
HSK 135HSK 237HSK 344HSK 498HSK 5128HSK 651HSK 7–9263

Cấp độ (HSK)

Loại

64 chủ điểm · Thì / thể (Aspect)

Thì / thể (Aspect)
HSK 7

都……了,还……

Cách dùng 都……了,还…… trong tiếng Trung: đã… rồi mà còn…

“都十二点了,你还不睡?”

Đã mười hai giờ rồi mà con còn chưa ngủ à?

Chưa học5 ví dụ
Thì / thể (Aspect)
HSK 7

依次

Cách dùng 依次 trong tiếng Trung: lần lượt theo thứ tự

“请乘客们排好队,依次上车。”

Mời hành khách xếp hàng, lần lượt lên xe.

Chưa học5 ví dụ
Thì / thể (Aspect)
HSK 7

就此

Cách dùng 就此 trong tiếng Trung: dừng tại đây, đến đây thì…

“今天的会议就此结束,谢谢大家。”

Cuộc họp hôm nay xin kết thúc tại đây, cảm ơn mọi người.

Chưa học5 ví dụ
Thì / thể (Aspect)
HSK 7

照样

Cách dùng 照样: vẫn cứ như thường (bất chấp hoàn cảnh)

“外面下着大雨,他照样出去跑步。”

Bên ngoài đang mưa to, anh ấy vẫn cứ ra ngoài chạy bộ.

Chưa học3 ví dụ
Trước12Tiếp