656 chủ điểm từ HSK 1 đến HSK 7–9, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
64 chủ điểm · Thì / thể (Aspect)
都……了,还……
Cách dùng 都……了,还…… trong tiếng Trung: đã… rồi mà còn…
“都十二点了,你还不睡?”
Đã mười hai giờ rồi mà con còn chưa ngủ à?
依次
Cách dùng 依次 trong tiếng Trung: lần lượt theo thứ tự
“请乘客们排好队,依次上车。”
Mời hành khách xếp hàng, lần lượt lên xe.
就此
Cách dùng 就此 trong tiếng Trung: dừng tại đây, đến đây thì…
“今天的会议就此结束,谢谢大家。”
Cuộc họp hôm nay xin kết thúc tại đây, cảm ơn mọi người.
照样
Cách dùng 照样: vẫn cứ như thường (bất chấp hoàn cảnh)
“外面下着大雨,他照样出去跑步。”
Bên ngoài đang mưa to, anh ấy vẫn cứ ra ngoài chạy bộ.