656 chủ điểm từ HSK 1 đến HSK 7–9, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
90 chủ điểm · Động từ tình thái
不胜
Cách dùng 不胜 trong tiếng Trung: vô cùng; không xuể
“您帮了我们这么大的忙,我们不胜感激。”
Anh đã giúp chúng tôi một việc lớn như vậy, chúng tôi vô cùng cảm kích.
无可 + 动词
Cách dùng 无可 + động từ trong tiếng Trung: không thể…
“面对孩子的哭闹,年轻的爸爸无可奈何。”
Trước cảnh con khóc quấy, ông bố trẻ đành bó tay.
说什么也……
Cách dùng 说什么也 trong tiếng Trung: dù thế nào cũng, nhất quyết
“我劝了半天,老人说什么也不肯去医院。”
Tôi khuyên mãi, ông cụ nhất quyết không chịu đi viện.
刻意
Cách dùng 刻意 trong tiếng Trung: cố ý, cố tình, chủ ý
“为了不让父母担心,她刻意隐瞒了自己生病的事。”
Để bố mẹ không lo, cô ấy cố tình giấu chuyện mình bị bệnh.
有失
Cách dùng 有失 trong tiếng Trung: có phần thiếu…, làm mất…
“当着客人的面训斥孩子,未免有失体面。”
Mắng con ngay trước mặt khách thì e là hơi mất thể diện.
还不是……
Cách dùng 还不是 trong tiếng Trung: chẳng phải là… sao, còn không phải tại…
“我们为什么误了火车?还不是因为你非要回去拿手机!”
Sao chúng ta lỡ tàu? Còn không phải tại cậu cứ nhất định quay về lấy điện thoại!
倍感
Cách dùng 倍感 trong tiếng Trung: càng cảm thấy, cảm thấy hết sức
“在异国他乡听到乡音,我倍感亲切。”
Ở nơi đất khách nghe thấy giọng quê, tôi thấy thân thương vô cùng.
竭力
Cách dùng 竭力 trong tiếng Trung: dốc hết sức, ra sức
“面对记者的追问,他竭力掩饰内心的紧张。”
Trước những câu hỏi dồn dập của phóng viên, anh ấy ra sức che giấu sự căng thẳng trong lòng.
力求
Cách dùng 力求 trong tiếng Trung: cố gắng hết sức để đạt
“这篇报道力求客观,没有加入记者的个人观点。”
Bài báo này cố gắng giữ khách quan, không đưa quan điểm cá nhân của phóng viên vào.
可想而知
Cách dùng 可想而知 trong tiếng Trung: có thể hình dung được
“连续加了一个月的班,他有多累可想而知。”
Tăng ca liền một tháng, anh ấy mệt đến mức nào thì có thể hình dung được.
唯恐/生怕
Cách dùng 唯恐/生怕 trong tiếng Trung: chỉ sợ, e rằng
“他说得很慢,唯恐大家听不懂。”
Anh ấy nói rất chậm, chỉ sợ mọi người nghe không hiểu.
有望
Cách dùng 有望 trong tiếng Trung: có triển vọng, có hy vọng (sẽ)
“这支球队状态很好,有望进入决赛。”
Đội bóng này đang có phong độ tốt, có triển vọng vào chung kết.
何乐而不为
Cách dùng 何乐而不为 trong tiếng Trung: sao lại không làm?
“既能锻炼身体,又能省下打车钱,何乐而不为呢?”
Vừa rèn luyện được sức khỏe, vừa tiết kiệm được tiền taxi, sao lại không làm chứ?
谈何容易
Cách dùng 谈何容易 trong tiếng Trung: nói thì dễ, làm đâu có dễ
“一个人在大城市买房,谈何容易?”
Một mình mua nhà ở thành phố lớn, đâu có dễ dàng gì?
果真
Cách dùng 果真 trong tiếng Trung: quả thật, nếu quả thật
“天气预报说今天有雨,下午果真下起了大雨。”
Dự báo thời tiết nói hôm nay có mưa, buổi chiều quả nhiên mưa to.
少不了
Cách dùng 少不了 trong tiếng Trung: không thể thiếu; chắc chắn có
“过年少不了饺子,这是我们北方人的规矩。”
Tết thì không thể thiếu sủi cảo, đó là lệ của người phương Bắc chúng tôi.
敢情
Cách dùng 敢情 trong tiếng Trung: hóa ra (vỡ lẽ); đương nhiên rồi
“敢情你早就知道了,就瞒着我一个人!”
Hóa ra cậu biết từ lâu rồi, chỉ giấu mỗi mình tôi!
足足
Cách dùng 足足 trong tiếng Trung: tròn, đủ cả, những…
“为了买这本签名书,我足足排了三个小时的队。”
Để mua được cuốn sách có chữ ký này, tôi xếp hàng những ba tiếng đồng hồ.
亏……还……
Cách dùng 亏……还…… trong tiếng Trung: thế mà… còn… (mỉa mai)
“亏你还是老师,连这个字都念错了。”
Thế mà anh còn là giáo viên, đến chữ này cũng đọc sai.
净
Cách dùng phó từ 净 trong tiếng Trung: toàn là, chỉ toàn
“你别净说些没用的,赶紧想想办法吧!”
Anh đừng toàn nói mấy chuyện vô ích nữa, mau nghĩ cách đi!
怪……的
Cách dùng 怪……的 trong tiếng Trung: khá là…, thấy… lắm
“让你大老远跑一趟,我怪不好意思的。”
Để anh lặn lội đường xa chạy một chuyến, tôi thấy ngại quá.
明明
Cách dùng 明明 trong tiếng Trung: rõ ràng là… (thế mà…)
“你明明知道他今天过生日,怎么不提醒我一声?”
Rõ ràng anh biết hôm nay là sinh nhật anh ấy, sao không nhắc tôi một tiếng?
毅然
Cách dùng 毅然 trong tiếng Trung: dứt khoát, kiên quyết
“他毅然辞去了银行的高薪工作,回老家开了一家民宿。”
Anh ấy dứt khoát từ bỏ công việc lương cao ở ngân hàng, về quê mở một nhà nghỉ homestay.
方可
Cách dùng 方可 trong tiếng Trung: mới được, mới có thể
“实验室重地,经管理员同意后方可入内。”
Phòng thí nghiệm là khu vực quan trọng, phải được người quản lý đồng ý mới được vào.
终究
Cách dùng 终究: rốt cuộc vẫn, cuối cùng vẫn là
“纸终究包不住火,真相早晚会被人知道。”
Cái kim trong bọc rốt cuộc cũng lòi ra, sự thật sớm muộn sẽ bị người ta biết.
大可(不必)
Cách dùng 大可 / 大可不必: hoàn toàn có thể; hoàn toàn không cần
“这点小事你大可不必担心。”
Chuyện nhỏ này cậu hoàn toàn không cần lo lắng.
不见得
Cách dùng 不见得: chưa chắc, không hẳn (khẩu ngữ)
“价格高的东西不见得质量就好。”
Đồ giá cao chưa chắc chất lượng đã tốt.
绝 + 不/非/无
Phó từ 绝: tuyệt đối không, tuyệt nhiên không (绝不、绝非、绝无)
“我绝不会把你的秘密告诉别人。”
Tôi tuyệt đối sẽ không nói bí mật của cậu cho người khác.
巴不得
Cách dùng 巴不得: chỉ mong sao, mong còn chẳng được
“孩子们巴不得早点儿放假。”
Bọn trẻ chỉ mong sao được nghỉ sớm.
V得来 / V不来
Bổ ngữ khả năng V得来/V不来: hợp/không hợp, quen/không quen, làm được/không làm được
“我和新同事很合得来,常常一起吃午饭。”
Tôi với đồng nghiệp mới rất hợp nhau, hay cùng ăn trưa.