Cấu trúc 向 + [người] + [động từ]
Towards someone... (向 + person + verb)
⚙ Cấu trúc
向 + Person + Verb
Giải thích
"向" là giới từ, nghĩa "hướng đến/về phía/đối với", chỉ hướng của hành động nhắm đến một đối tượng cụ thể, thường dùng với các hành động như hỏi, mượn, xin lỗi.
你的好朋友突然生病了,向你借钱。
nǐ de hǎo péngyou tūrán shēngbìng le , xiàng nǐ jiè qián 。
Người bạn thân của bạn đột nhiên bị ốm, mượn tiền bạn.
他向老师提问。
tā xiàng lǎoshī tíwèn 。
Anh ấy hỏi giáo viên.
❌ 他同找说话。
✓ 他向我道歉。
"向" dùng cho hành động hướng đến đối phương (xin lỗi, mượn, hỏi...), không nhầm với "跟/对".
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!