Phó từ 却 (nhưng lại, ngược lại)
But / yet (却)
⚙ Cấu trúc
虽然 + Clause,但 + Clause + 却 + Verb/Adj
Giải thích
"却" là phó từ biểu thị sự tương phản, thường đứng sau chủ ngữ của vế sau trong câu có "虽然...但...", nhấn mạnh mức độ đối lập hơn so với chỉ dùng "但" đơn thuần.
虽然得到别人的原谅很容易,但要重新让别人再相信你却很难。
suīrán dédào biéren de yuánliàng hěn róngyì , dàn yào chóng xīn ràng biéren zài xiāngxìn nǐ què hěn nán 。
Mặc dù được người khác tha thứ rất dễ dàng, nhưng muốn để người khác tin tưởng bạn lần nữa lại rất khó.
他虽然很聪明,但却不努力。
tā suīrán hěn cōng ming , dàn què bù nǔlì 。
Anh ấy tuy rất thông minh, nhưng lại không nỗ lực.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!