Trạng từ 好好儿 (một cách nghiêm túc)
Properly / seriously (好好儿)
⚙ Cấu trúc
好好儿 + Verb
Giải thích
"好好儿" là trạng từ khẩu ngữ, biểu thị ý "một cách nghiêm túc/chăm chỉ/cẩn thận", bổ nghĩa cho động từ phía sau, thường mang sắc thái khuyên nhủ hoặc trách móc nhẹ.
一个同学没有好好儿复习,希望你能在考试的时候帮助他。
yí gè tóngxué méiyǒu hǎo hāo er fùxí , xīwàng nǐ néng zài kǎoshì de shíhou bāngzhù tā 。
Một bạn học không ôn tập một cách nghiêm túc, hy vọng bạn có thể giúp đỡ bạn ấy trong lúc thi.
你要好好儿学习!
nǐ yàohǎo hāo er xuéxí !
Con phải học hành nghiêm túc!
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!