Cấu trúc 并不 (hoàn toàn không)
Not at all (并不 + verb)
⚙ Cấu trúc
并不 + Verb
Giải thích
"并" là trợ từ nhấn mạnh phủ định, kết hợp với "不" tạo thành "并不", mang nghĩa "hoàn toàn không phải như vậy", thường dùng để phản bác một suy nghĩ hoặc quan niệm nào đó.
你现在是第一,并不表示你永远都是第一。
nǐ xiànzài shì dìyī , bìng bù biǎoshì nǐ yǒngyuǎn dōu shì dìyī 。
Việc bạn hiện tại là số một hoàn toàn không có nghĩa bạn sẽ luôn là số một mãi mãi.
他并不喜欢这份工作。
tā bìng bù xǐ huan zhè fèn gōngzuò 。
Anh ấy hoàn toàn không thích công việc này.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!