学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
说
1058 bài · 7 cấp độ

Lộ trình giao tiếp

Hội thoại thực tế ở công sở và đời sống Trung Quốc · từ HSK 1 đến HSK 7–9

Bắt đầu từ bài 1

Mới thêm

Những bài vừa ra mắt

Qu
HSK 7–9 · Bài 99 MỚIPremium

A middle manager caught between the boss and the team

Quản Lý Cấp Trung Kẹt Giữa Sếp Và Nhân Viên - Tả Thế Khó Xử Với V也不是,不V也不是

Verb + 也不是,不 + Verb + 也不是

Ôn
HSK 7–9 · Bài 98 MỚI

A stubborn noodle-shop owner who won't change his menu

Ông Chủ Quán Mì Cứng Đầu Không Chịu Đổi Thực Đơn - Nói "Muốn Thì… Không Thì Thôi" Với 爱V不V

爱 + Verb + 不 + Verb

Sử
HSK 7–9 · Bài 97 MỚI

A renovation that goes over budget

Sửa Nhà Bị Vượt Ngân Sách - Chấp Nhận "… Thì … Thôi" Với A就A吧

A + 就 + A + 吧

Ch
HSK 7–9 · Bài 96 MỚI

A father and son argue over a lavish banquet to save face

Cha Con Tranh Cãi Về Tiệc Cưới Linh Đình - Gạt Đi "… Với Chả …" Với 什么A不A的

什么 + A + 不 + A + 的

Mộ
HSK 7–9 · Bài 95 MỚI

A day in the life of a long-haul truck driver

Một Ngày Của Tài Xế Xe Tải Đường Dài - Nhấn Mạnh "Hễ Làm Là Lâu/Nhiều" Với 一V就是

一 + Verb + 就是 + Quantity

Chọn cấp độ

Tất cả cấp140 bàiHSK 1Beginner · 5 bàiHSK 2Elementary · 3 bàiHSK 3Intermediate · 9 bàiHSK 4Upper-Intermediate · 15 bàiHSK 5Advanced · 32 bàiHSK 6Proficient · 23 bàiHSK 7–9Mastery · 53 bài

Chủ đề

Tất cả chủ đề1058👋Chào hỏi & làm quen4👨‍👩‍👧Gia đình & các mối quan hệ99🩺Sức khoẻ74🍜Ăn uống46🏠Nhà cửa & sinh hoạt69🛍️Mua sắm & tiền bạc39🗓️Thời gian & thời tiết12✈️Đi lại & du lịch85💼Công việc & văn phòng140📚Học tập & đào tạo80🎨Sở thích & giải trí157🤝Kinh doanh & khách hàng119🌍Xã hội & văn hoá134

💼 Công việc & văn phòng · HSK 1

5 bài miễn phí

Ng
Bài 1

First day at the office

Ngày Đầu Đi Làm - Giới Thiệu Bản Thân Với Câu Chữ 是

A + 是 + B

Tì
Bài 8

Looking for things in the office

Tìm Đồ Trong Văn Phòng - Nói Làm Gì Ở Đâu Với 在 + Địa Điểm + Động Từ

Subject + 在 + Place + Verb

Bu
Bài 19

A busy afternoon on the phone

Buổi Chiều Bận Rộn Nghe Điện Thoại - Nói Việc Đang Làm Với 在…呢

Subject + 在 + Verb + 呢

Lê
Bài 22

Planning a business trip

Lên Kế Hoạch Đi Công Tác - Nói Ngày Tháng Và Giờ Giấc

Subject + Time (月 + 号/日 + 星期 + 上午 + 点) + Verb

Đi
Bài 23

Late for work

Đi Làm Muộn - Nói Việc Chưa Làm, Đã Không Làm Với 没

Subject + 没 + Verb